Sản phẩm

mỗi trang
6.0258.600 ĐIỆN CỰC PH KẾT HỢP VỚI PT1000 - METROHM

6.0258.600 ĐIỆN CỰC PH KẾT HỢP VỚI PT1000 - METROHM

6.0258.600 ĐIỆN CỰC PH KẾT HỢP VỚI PT1000 - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0258.600 Order number: 6.0258.600 Combined pH electrode with integrated Pt1000 temperature sensor for pH measurements/titrations. This electrode is particularly suitable: for pH measurements and titrations in difficult, viscous, or alkaline samples at elevated temperatures for long-term measurements The fixed ground-joint diaphragm is insensitive to contamination. Reference electrolyte: c(KCl

Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC PH KẾT HỢP VỚI PT1000 - 6.0258.600

ĐIỆN CỰC PH KẾT HỢP VỚI PT1000 - 6.0258.600

ĐIỆN CỰC PH KẾT HỢP VỚI PT1000 - 6.0258.600 HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0258.600 Order number: 6.0258.600 Combined pH electrode with integrated Pt1000 temperature sensor for pH measurements/titrations. This electrode is particularly suitable: for pH measurements and titrations in difficult, viscous, or alkaline samples at elevated temperatures for long-term measurements The fixed ground-joint diaphragm is insensitive to contamination. Reference electrolyte: c(KCl) = 3 mo

Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - 6.0917.080

ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - 6.0917.080

ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - 6.0917.080 HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0917.080 Order number: 6.0917.080 4-wire conductivity measuring cell with cell constant c = 0.5 cm-1, with integrated Pt1000 temperature sensor and fixed cable for connecting to 912/914 Meters. Thanks to the robust/break-proof plastic shaft made of PEEK, this sensor is mechanically very resistant. The sensor is suitable for measurements of medium conductivities (15 uS/cm to 250 mS/cm), e.g., in: drink

Vui lòng gọi
6.0917.080 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM

6.0917.080 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM

6.0917.080 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0917.080 Order number: 6.0917.080 4-wire conductivity measuring cell with cell constant c = 0.5 cm-1, with integrated Pt1000 temperature sensor and fixed cable for connecting to 912/914 Meters. Thanks to the robust/break-proof plastic shaft made of PEEK, this sensor is mechanically very resistant. The sensor is suitable for measurements of medium conductivities (15 uS/cm to 250 mS/cm), e.g., in

Vui lòng gọi
6.0918.040 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM

6.0918.040 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM

6.0918.040 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0918.040 Order number: 6.0918.040 Conductivity measuring cell made of stainless steel with cell constant c = 0.1 cm-1, with integrated Pt1000 temperature sensor and fixed cable for connecting to 912/914 Meters. This sensor is suitable for measurements of low conductivities (0 uS/cm to 300 uS/cm) in, e.g. deion. water. Electrode plug-in head Fixed cable, plug O Max. installation lengt

Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - 6.0918.040

ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - 6.0918.040

ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - 6.0918.040 HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0918.040 Order number: 6.0918.040 Conductivity measuring cell made of stainless steel with cell constant c = 0.1 cm-1, with integrated Pt1000 temperature sensor and fixed cable for connecting to 912/914 Meters. This sensor is suitable for measurements of low conductivities (0 uS/cm to 300 uS/cm) in, e.g. deion. water. Electrode plug-in head Fixed cable, plug O Max. installation length (mm) 1

Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - 6.0919.140

ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - 6.0919.140

ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - 6.0919.140 HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0919.140 Order number: 6.0919.140 3-ring conductivity measuring cell with cell constant c = 1.6 cm-1, with integrated Pt1000 temperature sensor and fixed cable for connecting to 912/914 Meters. This sensor is suitable for measurements of high conductivities (0.1 to 1000 mS/cm), e.g., in: sea water flush water physiological solutions Electrode plug-in head Fixed cable, plug O Max. installation l

Vui lòng gọi
6.0919.140 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM

6.0919.140 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM

6.0919.140 ĐIỆN CỰC ĐO ĐỘ DẪN VỚI PT1000 - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0919.140 Order number: 6.0919.140 3-ring conductivity measuring cell with cell constant c = 1.6 cm-1, with integrated Pt1000 temperature sensor and fixed cable for connecting to 912/914 Meters. This sensor is suitable for measurements of high conductivities (0.1 to 1000 mS/cm), e.g., in: sea water flush water physiological solutions Electrode plug-in head Fixed cable, plug O Max. instal

Vui lòng gọi
6.2001.130 GIÁ ĐỠ CHO MÁY 912 CONDUCTOMETER, 913 PH METER, 914 PH/CONDUCTOMETER - METROHM

6.2001.130 GIÁ ĐỠ CHO MÁY 912 CONDUCTOMETER, 913 PH METER, 914 PH/CONDUCTOMETER - METROHM

6.2001.130 GIÁ ĐỠ CHO MÁY 912 CONDUCTOMETER, 913 PH METER, 914 PH/CONDUCTOMETER - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.2001.130 Order number: 6.2001.130 Stand plate for converting a mobile 912/913/914 pH/Conductometer into a laboratory meter. Chúng tôi là nhà phân phối độc quyền của hãng: METROHM – THỤY SỸ tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về cấu hình, báo giá và hô

Vui lòng gọi
GIÁ ĐỠ CHO MÁY 912 CONDUCTOMETER, 913 PH METER, 914 PH/CONDUCTOMETER - 6.2001.130

GIÁ ĐỠ CHO MÁY 912 CONDUCTOMETER, 913 PH METER, 914 PH/CONDUCTOMETER - 6.2001.130

GIÁ ĐỠ CHO MÁY 912 CONDUCTOMETER, 913 PH METER, 914 PH/CONDUCTOMETER - 6.2001.130 HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.2001.130 Order number: 6.2001.130 Stand plate for converting a mobile 912/913/914 pH/Conductometer into a laboratory meter. Chúng tôi là nhà phân phối độc quyền của hãng: METROHM – THỤY SỸ tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về cấu hình, báo giá và hỗ trợ tốt nh

Vui lòng gọi
2.141.0100 MÁY IN NHIỆT USB NEO'S - METROHM

2.141.0100 MÁY IN NHIỆT USB NEO'S - METROHM

2.141.0100 MÁY IN NHIỆT USB NEO'S - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 2.141.0100 Order number: 2.141.0100 Compact printer with USB interface for the Ti-Touch, the Titrino plus and Dosimat plus and the 91X Meter instruments. Paper width 60 mm (40 characters). Including 6.2151.120 USB cable. Chúng tôi là nhà phân phối độc quyền của hãng: METROHM – THỤY SỸ tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn

Vui lòng gọi
MÁY IN NHIỆT USB - 2.141.0100

MÁY IN NHIỆT USB - 2.141.0100

MÁY IN NHIỆT USB - 2.141.0100 HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 2.141.0100 Order number: 2.141.0100 Compact printer with USB interface for the Ti-Touch, the Titrino plus and Dosimat plus and the 91X Meter instruments. Paper width 60 mm (40 characters). Including 6.2151.120 USB cable. Chúng tôi là nhà phân phối độc quyền của hãng: METROHM – THỤY SỸ tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết xin Quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn chi tiết về

Vui lòng gọi
6.0150.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH TRONG NƯỚC - METROHM

6.0150.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH TRONG NƯỚC - METROHM

6.0150.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH TRONG NƯỚC - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0150.100 Order number: 6.0150.100 pH glass electrode for aqueous pH measurements or differential potentiometry in non-aqueous media. This pH electrode has to be used in combination with a reference electrode. - Optimized length for sample changer applications - Electrically shielded - Blue T-glass for reliable results Storage in deion. water. Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G

Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH - 6.0150.100

ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH - 6.0150.100

ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH - 6.0150.100 HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0150.100 Order number: 6.0150.100 pH glass electrode for aqueous pH measurements or differential potentiometry in non-aqueous media. This pH electrode has to be used in combination with a reference electrode. - Optimized length for sample changer applications - Electrically shielded - Blue T-glass for reliable results Storage in deion. water. Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Electrode slope &g

Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - 6.0210.100

ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - 6.0210.100

ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - 6.0210.100 HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0210.100 Order number: 6.0210.100 Combined pH glass electrode for sampler changers, SGJ, Metrohm plug-in head G Diaphragm Ceramic pin Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Electrode slope > 0.97 Electrode zero point (mV) 0 ± 15 mV (pH = 7) Indicator electrode shape Hemisphere Indicator electrode type Glass electrode Internal reference electrode type Ag wire + AgCl Measuring

Vui lòng gọi
6.0210.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - METROHM

6.0210.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - METROHM

6.0210.100 ĐIỆN CỰC ĐO PH THỦY TINH KẾT HỢP - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0210.100 Order number: 6.0210.100 Combined pH glass electrode for sampler changers, SGJ, Metrohm plug-in head G Diaphragm Ceramic pin Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Electrode slope > 0.97 Electrode zero point (mV) 0 ± 15 mV (pH = 7) Indicator electrode shape Hemisphere Indicator electrode type Glass electrode Internal reference electrode type Ag wire + AgCl Me

Vui lòng gọi
6.0228.020 ĐIỆN CỰC ĐO PH KẾT HỢP VỚI ĐẦU ĐO NHIỆT ĐỘ NTC - METROHM

6.0228.020 ĐIỆN CỰC ĐO PH KẾT HỢP VỚI ĐẦU ĐO NHIỆT ĐỘ NTC - METROHM

6.0228.020 ĐIỆN CỰC ĐO PH KẾT HỢP VỚI ĐẦU ĐO NHIỆT ĐỘ NTC - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0228.020 Order number: 6.0228.020 Combined pH electrode with integrated temperature sensor (NTC) and fixed cable conforming to IP67 (1.2 m). This electrode is suitable for an introduction to GLP-compliant pH measurements in solutions that do not contain precipitates, proteins, or sulfides. This electrode is mechanically resistant thanks to the robust/unbreakable plastic shaft

Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC ĐO PH KẾT HỢP VỚI ĐẦU ĐO NHIỆT ĐỘ NTC - 6.0228.020

ĐIỆN CỰC ĐO PH KẾT HỢP VỚI ĐẦU ĐO NHIỆT ĐỘ NTC - 6.0228.020

ĐIỆN CỰC ĐO PH KẾT HỢP VỚI ĐẦU ĐO NHIỆT ĐỘ NTC - 6.0228.020 HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0228.020 Order number: 6.0228.020 Combined pH electrode with integrated temperature sensor (NTC) and fixed cable conforming to IP67 (1.2 m). This electrode is suitable for an introduction to GLP-compliant pH measurements in solutions that do not contain precipitates, proteins, or sulfides. This electrode is mechanically resistant thanks to the robust/unbreakable plastic shaft made of

Vui lòng gọi
ĐIỆN CỰC THỦY TINH PH KẾT HỢP - 6.0233.100

ĐIỆN CỰC THỦY TINH PH KẾT HỢP - 6.0233.100

ĐIỆN CỰC THỦY TINH PH KẾT HỢP - 6.0233.100 HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0233.100 Order number: 6.0233.100 Combined pH electrode with SGJ 14/15 for aqueous acid/base titrations. Reference electrolyte: c(KCl) = 3 mol/L, Diaphragm Ceramic diaphragm Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Electrode slope > 0.97 Electrode zero point (mV) ± 15 Electrolyte flow rate (μl/h) 10 ... 25 Indicator electrode shape Hemisphere Max. in

Vui lòng gọi
6.0233.100 ĐIỆN CỰC THỦY TINH PH KẾT HỢP - METROHM

6.0233.100 ĐIỆN CỰC THỦY TINH PH KẾT HỢP - METROHM

6.0233.100 ĐIỆN CỰC THỦY TINH PH KẾT HỢP - METROHM HÃNG CUNG CẤP: METROHM - THỤY SỸ CODE: 6.0233.100 Order number: 6.0233.100 Combined pH electrode with SGJ 14/15 for aqueous acid/base titrations. Reference electrolyte: c(KCl) = 3 mol/L, Diaphragm Ceramic diaphragm Electrode plug-in head Metrohm plug-in head G Electrode slope > 0.97 Electrode zero point (mV) ± 15 Electrolyte flow rate (μl/h) 10 ... 25 Indicator electrode shape Hemisphere

Vui lòng gọi
MÁY SO MÀU TRONG BIA - LOVIBOND

MÁY SO MÀU TRONG BIA - LOVIBOND

MÁY SO MÀU TRONG BIA - LOVIBOND HÃNG CUNG CẤP: LOVIBOND - ĐỨC+ANH MODEL: AF330 EBC Máy Lovibond AF330 là máy so màu đáp ứng theo tiêu chuẩn màu EBC Kèm theo Daylight 2000 Lighting Unit. Disc 4/14A, EBC range cover: 2.0/ 2.5/ 3.0/ 3.5/ 4.0/ 4.5/ 5.0/ 5.5/ 6.0 Disc 4/14B. EBC range cover: 6.0/ 6.5/ 7.0/ 7.5/ 8.0/ 8.5/ 9.0/ 9.5/ 10.0 Disc 4/14C: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18 Disc 4/14D: 19. 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27 Disc 4/14AB: 4.0, 4.5, 5.0, 5.5, 6.0, 6.5, 7.0, 7.5,

Vui lòng gọi
AF330 EBC - MÁY SO MÀU TRONG BIA

AF330 EBC - MÁY SO MÀU TRONG BIA

AF330 EBC - MÁY SO MÀU TRONG BIA HÃNG CUNG CẤP: LOVIBOND - ĐỨC+ANH MODEL: AF330 EBC Máy Lovibond AF330 là máy so màu đáp ứng theo tiêu chuẩn màu EBC Kèm theo Daylight 2000 Lighting Unit. Disc 4/14A, EBC range cover: 2.0/ 2.5/ 3.0/ 3.5/ 4.0/ 4.5/ 5.0/ 5.5/ 6.0 Disc 4/14B. EBC range cover: 6.0/ 6.5/ 7.0/ 7.5/ 8.0/ 8.5/ 9.0/ 9.5/ 10.0 Disc 4/14C: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18 Disc 4/14D: 19. 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27 Disc 4/14AB: 4.0, 4.5, 5.0, 5.5, 6.0, 6.5, 7.0, 7.5

Vui lòng gọi
THIẾT BỊ SO MÀU TRONG BIA - AF330 EBC

THIẾT BỊ SO MÀU TRONG BIA - AF330 EBC

THIẾT BỊ SO MÀU TRONG BIA - AF330 EBC HÃNG CUNG CẤP: LOVIBOND - ĐỨC+ANH MODEL: AF330 EBC Máy Lovibond AF330 là máy so màu đáp ứng theo tiêu chuẩn màu EBC Kèm theo Daylight 2000 Lighting Unit. Disc 4/14A, EBC range cover: 2.0/ 2.5/ 3.0/ 3.5/ 4.0/ 4.5/ 5.0/ 5.5/ 6.0 Disc 4/14B. EBC range cover: 6.0/ 6.5/ 7.0/ 7.5/ 8.0/ 8.5/ 9.0/ 9.5/ 10.0 Disc 4/14C: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18 Disc 4/14D: 19. 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27 Disc 4/14AB: 4.0, 4.5, 5.0, 5.5, 6.0, 6.5, 7.

Vui lòng gọi
THIẾT BỊ SO MÀU TRONG BIA - AF330 EBC

THIẾT BỊ SO MÀU TRONG BIA - AF330 EBC

THIẾT BỊ SO MÀU TRONG BIA - AF330 EBC HÃNG CUNG CẤP: LOVIBOND - ĐỨC+ANH MODEL: AF330 EBC Máy Lovibond AF330 là máy so màu đáp ứng theo tiêu chuẩn màu EBC Kèm theo Daylight 2000 Lighting Unit. Disc 4/14A, EBC range cover: 2.0/ 2.5/ 3.0/ 3.5/ 4.0/ 4.5/ 5.0/ 5.5/ 6.0 Disc 4/14B. EBC range cover: 6.0/ 6.5/ 7.0/ 7.5/ 8.0/ 8.5/ 9.0/ 9.5/ 10.0 Disc 4/14C: 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18 Disc 4/14D: 19. 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27 Disc 4/14AB: 4.0, 4.5, 5.0, 5.5, 6.0, 6.5, 7.

Vui lòng gọi
MÁY SO MÀU TRONG XĂNG DẦU - LOVIBOND

MÁY SO MÀU TRONG XĂNG DẦU - LOVIBOND

MÁY SO MÀU TRONG XĂNG DẦU - LOVIBOND HÃNG CUNG CẤP: LOVIBOND - ĐỨC+ANH MODEL: PFXi-195/3 Đáp ứng tiêu chuẩn : AOCS, ISO, ASTM, CIE và Spectral Data. Ứng dụng so màu các sản phẩm của Dầu và Chất béo. Màn hình LCD lớn: dễ dàng quan sát, có thể hiển thị đồ thị hay dữ liệu với nhiều ngôn ngữ khác nhau. Kỹ thuật RCMSi: Remote Calibration & Maintance Service bằng internet. Dữ liệu xuất theo GLP gồm: ngày, giờ, mẫu và ID người đo - Colour scale / range: * Saybolt color:

Vui lòng gọi
PFXi-195/3 - MÁY SO MÀU TRONG XĂNG DẦU

PFXi-195/3 - MÁY SO MÀU TRONG XĂNG DẦU

PFXi-195/3 - MÁY SO MÀU TRONG XĂNG DẦU HÃNG CUNG CẤP: LOVIBOND - ĐỨC+ANH MODEL: PFXi-195/3 Đáp ứng tiêu chuẩn : AOCS, ISO, ASTM, CIE và Spectral Data. Ứng dụng so màu các sản phẩm của Dầu và Chất béo. Màn hình LCD lớn: dễ dàng quan sát, có thể hiển thị đồ thị hay dữ liệu với nhiều ngôn ngữ khác nhau. Kỹ thuật RCMSi: Remote Calibration & Maintance Service bằng internet. Dữ liệu xuất theo GLP gồm: ngày, giờ, mẫu và ID người đo - Colour scale / range: * Saybolt color

Vui lòng gọi
THIẾT BỊ SO MÀU TRONG XĂNG DẦU - PFXi-195/3

THIẾT BỊ SO MÀU TRONG XĂNG DẦU - PFXi-195/3

THIẾT BỊ SO MÀU TRONG XĂNG DẦU - PFXi-195/3 HÃNG CUNG CẤP: LOVIBOND - ĐỨC+ANH MODEL: PFXi-195/3 Đáp ứng tiêu chuẩn : AOCS, ISO, ASTM, CIE và Spectral Data. Ứng dụng so màu các sản phẩm của Dầu và Chất béo. Màn hình LCD lớn: dễ dàng quan sát, có thể hiển thị đồ thị hay dữ liệu với nhiều ngôn ngữ khác nhau. Kỹ thuật RCMSi: Remote Calibration & Maintance Service bằng internet. Dữ liệu xuất theo GLP gồm: ngày, giờ, mẫu và ID người đo - Colour scale / range: * Saybolt

Vui lòng gọi
MÁY SO MÀU TỰ ĐỘNG - PFXi-195 (LOVIBOND)

MÁY SO MÀU TỰ ĐỘNG - PFXi-195 (LOVIBOND)

MÁY SO MÀU TỰ ĐỘNG - PFXi-195 (LOVIBOND) HÃNG CUNG CẤP: LOVIBOND - ĐỨC+ANH MODEL: PFXi-195/3 Đáp ứng tiêu chuẩn : AOCS, ISO, ASTM, CIE và Spectral Data. Ứng dụng so màu các sản phẩm của Dầu và Chất béo. Màn hình LCD lớn: dễ dàng quan sát, có thể hiển thị đồ thị hay dữ liệu với nhiều ngôn ngữ khác nhau. Kỹ thuật RCMSi: Remote Calibration & Maintance Service bằng internet. Dữ liệu xuất theo GLP gồm: ngày, giờ, mẫu và ID người đo - Colour scale / range: * Saybolt co

Vui lòng gọi
MÁY SO MÀU TRONG XĂNG DẦU - Model: F

MÁY SO MÀU TRONG XĂNG DẦU - Model: F

MÁY SO MÀU TRONG XĂNG DẦU - Model: F HÃNG CUNG CẤP: LOVIBOND - ĐỨC+ANH MODEL: F Ứng dụng cho đo màu chất béo, dầu, hóa chất lỏng, dược phẩm. Đọc bằng mắt được thiết kế tối ưu sử dụng bộ lọc thủy tinh của Lovibond. Dễ vận hành, dễ dàng làm sạch và bảo quản để bảo tồn tính chính xác. Thông số kỹ thuật : - Nguyên lý đo: bằng mắt theo đơn vị Lovibond. - Cách thức đo: truyền qua hoặc phản xạ. - Khoảng đo: đỏ ( Red): 0.1 – 79.9 - Màu vàng ( yellow) : 0.1 – 79.9 - Màu xanh ( Blue) : 0

Vui lòng gọi
F - MÁY SO MÀU - LOVIBOND

F - MÁY SO MÀU - LOVIBOND

F - MÁY SO MÀU - LOVIBOND HÃNG CUNG CẤP: LOVIBOND - ĐỨC+ANH MODEL: F Ứng dụng cho đo màu chất béo, dầu, hóa chất lỏng, dược phẩm. Đọc bằng mắt được thiết kế tối ưu sử dụng bộ lọc thủy tinh của Lovibond. Dễ vận hành, dễ dàng làm sạch và bảo quản để bảo tồn tính chính xác. Thông số kỹ thuật : - Nguyên lý đo: bằng mắt theo đơn vị Lovibond. - Cách thức đo: truyền qua hoặc phản xạ. - Khoảng đo: đỏ ( Red): 0.1 – 79.9 - Màu vàng ( yellow) : 0.1 – 79.9 - Màu xanh ( Blue) : 0.1 – 49.9 -

Vui lòng gọi
MÁY SO MÀU TRONG XĂNG DẦU - AF650

MÁY SO MÀU TRONG XĂNG DẦU - AF650

MÁY SO MÀU TRONG XĂNG DẦU - AF650 HÃNG CUNG CẤP: LOVIBOND - ĐỨC+ANH MODEL: AF650 Model: AF650 - COmparator 2000 - Petrolium Products Tiêu chuẩn : ASTM D1500, ISO 2049, IP 196, DIN 51 578,... Disc 1: 0.5; 1.5; 2.5; 3.5; 4.5; 5.5; 6.5; 7.5 Disc 2: 1.0; 2.0; 3.0; 4.0; 5.0; 6.0; 7.0; 8.0 Đo bằng mắt thường với kính lọc màu chuẩn Mode: xuyên qua mẫu Nguồn sáng: Halogen 12V 20W Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: LOVIBOND – ĐỨC tại Việt Nam. Mọi thông tin chi tiết x

Vui lòng gọi
AF650 - MÁY SO MÀU TRONG XĂNG DẦU - LOVIBOND

AF650 - MÁY SO MÀU TRONG XĂNG DẦU - LOVIBOND

AF650 - MÁY SO MÀU TRONG XĂNG DẦU - LOVIBOND HÃNG CUNG CẤP: LOVIBOND - ĐỨC+ANH MODEL: AF650 Model: AF650 - COmparator 2000 - Petrolium Products Tiêu chuẩn : ASTM D1500, ISO 2049, IP 196, DIN 51 578,... Disc 1: 0.5; 1.5; 2.5; 3.5; 4.5; 5.5; 6.5; 7.5 Disc 2: 1.0; 2.0; 3.0; 4.0; 5.0; 6.0; 7.0; 8.0 Đo bằng mắt thường với kính lọc màu chuẩn Mode: xuyên qua mẫu Nguồn sáng: Halogen 12V 20W Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: LOVIBOND – ĐỨC tại Việt Nam. Mọi thông t

Vui lòng gọi
N 842.3 FT.18 - BƠM CHÂN KHÔNG DẠNG MÀNG CHỐNG HÓA CHẤT

N 842.3 FT.18 - BƠM CHÂN KHÔNG DẠNG MÀNG CHỐNG HÓA CHẤT

N 842.3 FT.18 - BƠM CHÂN KHÔNG DẠNG MÀNG CHỐNG HÓA CHẤT HÃNG CUNG CẤP: KNF – ĐỨC MODEL: N 842.3 FT.18 100% chuyển động không dầu Chuyển động tinh khiết không nhiễm bẩn Thân thiện với môi trường Lưu lượng bơm hút: 34 lít/phút Độ chân không tới hạn: 2mbar Áp suất vận hành: 1 bar Đường kính trong ống hút: ID 10mm Nguồn điện: 230V/50Hz Tiêu chuẩn bảo vệ Mô tơ: IP44 Công suất P1: 245W Khối lượng: 13,4kg Kích thước L x H x W: 341 x 226 x 167mm Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: KNF – ĐỨC

Vui lòng gọi
BƠM CHÂN KHÔNG DẠNG MÀNG CHỐNG HÓA CHẤT - N 842.3 FT.18

BƠM CHÂN KHÔNG DẠNG MÀNG CHỐNG HÓA CHẤT - N 842.3 FT.18

BƠM CHÂN KHÔNG DẠNG MÀNG CHỐNG HÓA CHẤT - N 842.3 FT.18 HÃNG CUNG CẤP: KNF – ĐỨC MODEL: N 842.3 FT.18 100% chuyển động không dầu Chuyển động tinh khiết không nhiễm bẩn Thân thiện với môi trường Lưu lượng bơm hút: 34 lít/phút Độ chân không tới hạn: 2mbar Áp suất vận hành: 1 bar Đường kính trong ống hút: ID 10mm Nguồn điện: 230V/50Hz Tiêu chuẩn bảo vệ Mô tơ: IP44 Công suất P1: 245W Khối lượng: 13,4kg Kích thước L x H x W: 341 x 226 x 167mm Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: KNF – ĐỨC

Vui lòng gọi
BƠM CHÂN KHÔNG DẠNG MÀNG CHỐNG HÓA CHẤT – KNF

BƠM CHÂN KHÔNG DẠNG MÀNG CHỐNG HÓA CHẤT – KNF

BƠM CHÂN KHÔNG DẠNG MÀNG CHỐNG HÓA CHẤT – KNF HÃNG CUNG CẤP: KNF – ĐỨC MODEL: N 842.3 FT.18 100% chuyển động không dầu Chuyển động tinh khiết không nhiễm bẩn Thân thiện với môi trường Lưu lượng bơm hút: 34 lít/phút Độ chân không tới hạn: 2mbar Áp suất vận hành: 1 bar Đường kính trong ống hút: ID 10mm Nguồn điện: 230V/50Hz Tiêu chuẩn bảo vệ Mô tơ: IP44 Công suất P1: 245W Khối lượng: 13,4kg Kích thước L x H x W: 341 x 226 x 167mm Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: KNF – ĐỨC tại Việ

Vui lòng gọi
N 035.1.2 AN.18 - BƠM CHÂN KHÔNG

N 035.1.2 AN.18 - BƠM CHÂN KHÔNG

N 035.1.2 AN.18 - BƠM CHÂN KHÔNG HÃNG CUNG CẤP: KNF – ĐỨC MODEL: N 035.1.2 AN.18 100% chuyển động không dầu Chuyển động tinh khiết không nhiễm bẩn Thân thiện với môi trường Lưu lượng bơm hút: 55 lít/phút Độ chân không tới hạn: 100mbar Áp suất vận hành: 4 bar Đường kính trong ống hút: ID 9mm Nguồn điện: 230V/50Hz Tiêu chuẩn bảo vệ Mô tơ: IP44 Công suất P1: 230W Khối lượng: 11,6kg Kích thước L x H x W: 239 x 222 x 250mm Chúng tôi là nhà phân phối của hãng: KNF – ĐỨC tại Việt Nam. Mọi th

Vui lòng gọi

Top

   (0)